se fâcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Giận, tức giận, nổi giận: Chỉ hành động trở nên tức giận, mất bình tĩnh, thườngvới ai đó hoặc về điều đó.
    • Giận nhau, cãi nhau (dẫn đến mối quan hệ xấu đi): Khi dùng với nhau, có thể chỉ việc hai hay nhiều người giận nhau, dẫn đến xung đột hoặc mâu thuẫn trong mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est fâché contre moi sans raison. (Anh ấy đã nổi giận với tôi không lý do .)
    • Ne te fâche pas, c'était une blague ! (Đừng giận, đó chỉtrò đùa thôi!)
    • Ils se sont fâchés pour une histoire d'argent. (Họ đã giận nhau một chuyện tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se fâcher tout rouge": Giận đỏ mặt, giận sôi người lên.

    • En entendant cette nouvelle, il s'est fâché tout rouge. (Nghe tin đó, anh ta đã giận đỏ mặt lên.)
  • "se fâcher contre quelqu'un/quelque chose": Giận ai đó/điều đó.

    • Elle s'est fâchée contre la décision du directeur. ( ấy đã tức giận với quyết định của giám đốc.)
  • "en vouloir à quelqu'un" (cách diễn đạt gần nghĩa): Giận, trách móc ai đó.

    • Il m'en veut depuis notre dispute. (Anh ấy giận tôi từ sau cuộc cãi vã của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fâcher (v.t): Làm cho ai đó tức giận.

    • Ses paroles l'ont fâché. (Lời nói của ấy đã làm anh ta tức giận.)
  • Fâché, fâchée (adj): Đang tức giận, giận dữ.

    • Il a l'air fâché. (Trông anh ấy có vẻ đang giận.)
  • Fâcheux, fâcheuse (adj): Đáng tiếc, đáng phiền.

    • C'est un incident fâcheux. (Đómột sự cố đáng tiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • S'énerver: Mất bình tĩnh, cáu kỉnh (thường giận nhẹ hoặc bực mình).
  • Se mettre en colère: Nổi giận, phát cáu.
  • Brouiller (se brouiller avec qqn): Làm hỏng mối quan hệ, giận nhau (nhấn mạnh đến việc quan hệ trở nên xấu đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính cấu trúc pronominale "se fâcher".)

Thành ngữ liên quan
  • "Il ne faut pas se fâcher": Đừng giận chứ (dùng để xoa dịu, khuyên ngăn).

    • Ce n'est pas grave, il ne faut pas se fâcher pour si peu. (Không nghiêm trọng, đừng giận chuyện nhỏ như vậy chứ.)
  • "Fâché comme un pou": Giận tím người, giận dữ vô cùng (cách nói thân mật, hơi ).

    • Quand il a appris la vérité, il était fâché comme un pou. (Khi biết sự thật, anh ta đã giận tím người.)
tự động từ
  1. giận, tức giận
    • Ne vous fâchez pas
      anh đừng giận
  2. giận nhau
    • Ils se sont fâchés
      chúng nó giận nhau

Từ gần giống